menu_book
見出し語検索結果 "hợp tác kinh tế" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "hợp tác kinh tế" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hợp tác kinh tế" (2件)
Hợp tác kinh tế - thương mại giữa hai nước ngày càng phát triển.
両国間の経済・貿易協力はますます発展しています。
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
経済協力は関係の主要な柱です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)