translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hợp tác kinh tế" (1件)
hợp tác kinh tế
play
日本語 経済協力
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hợp tác kinh tế" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hợp tác kinh tế" (2件)
Hợp tác kinh tế - thương mại giữa hai nước ngày càng phát triển.
両国間の経済・貿易協力はますます発展しています。
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
経済協力は関係の主要な柱です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)